Honda Civic 2024 là mẫu sedan hạng C nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, được Honda Việt Nam đưa ra thị trường từ đầu năm 2022 và nhanh chóng trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế thể thao, công nghệ hiện đại và mức giá cạnh tranh. Với 4 phiên bản đa dạng từ bản tiêu chuẩn đến siêu phẩm thể thao Type R, xe đáp ứng được nhiều nhu cầu và ngân sách khác nhau của người tiêu dùng Việt Nam.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về giá xe Honda Civic lăn bánh mới nhất, cùng đánh giá toàn diện về ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống an toàn và bảng thông số kỹ thuật chi tiết, giúp bạn đưa ra quyết định mua xe sáng suốt nhất.

Bảng Giá Xe Honda Civic 2024
Tính đến nay, Honda Civic 2024 được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 4 phiên bản, mức giá niêm yết dao động từ 730 triệu đến 2.339 tỷ đồng tùy phiên bản. Dưới đây là bảng giá chi tiết bao gồm cả giá lăn bánh ước tính tại các khu vực chính:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VNĐ) | Lăn bánh TP HCM (triệu VNĐ) | Lăn bánh Các tỉnh (triệu VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Honda Civic E | 730 | 798 | 791 | 772 |
| Honda Civic G | 770 | 840 | 833 | 814 |
| Honda Civic RS | 870 | 946 | 938 | 919 |
| Honda Civic Type R | 2.339 | 2.645 | 2.598 | 2.579 |
Giá lăn bánh nêu trên đã bao gồm toàn bộ các chi phí phát sinh khi đưa xe vào sử dụng hợp pháp, cụ thể gồm: lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm lần đầu và phí đường bộ năm đầu tiên. Đây là mức chi phí thực tế mà người mua cần chuẩn bị khi nhận xe từ đại lý.
Chương trình khuyến mãi hiện hành
Honda Việt Nam hiện đang triển khai các ưu đãi hấp dẫn dành cho các phiên bản Civic E, G và RS (không áp dụng cho Type R). Hai chương trình nổi bật gồm giảm 50% lệ phí trước bạ — mức ưu đãi giúp tiết kiệm đáng kể chi phí ban đầu — và tặng kèm bảo hiểm thân vỏ 1 năm, giúp người dùng yên tâm sử dụng xe trong giai đoạn đầu sở hữu mà không lo phát sinh chi phí sửa chữa ngoài ý muốn.
Lưu ý rằng các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng đại lý. Bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý Honda gần nhất để xác nhận ưu đãi hiện hành trước khi quyết định mua xe.
Màu sắc hiện có
Honda Civic 2024 hiện được cung cấp với 5 tùy chọn màu sắc chính thức gồm: Đen, Trắng, Đỏ, Xanh và Xám. Các tông màu này đáp ứng đa dạng sở thích thẩm mỹ, từ phong cách thanh lịch truyền thống đến cá tính thể thao năng động.
Giới Thiệu Tổng Quan Honda Civic 2024 Tại Việt Nam
Honda Civic thế hệ thứ 11 chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam vào tháng 02/2022 với diện mạo và công nghệ được cải tiến toàn diện so với thế hệ trước. Xe được sản xuất tại Thái Lan và nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam, đảm bảo chất lượng đồng đều và tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy trình sản xuất quốc tế của Honda.

Ngay từ khi ra mắt, Honda Civic 2024 đã tạo ra sức hút lớn trong phân khúc sedan hạng C nhờ thiết kế trẻ trung, trang bị công nghệ phong phú và động cơ tăng áp mạnh mẽ. Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ đáng gờm như Hyundai Elantra, Toyota Corolla Altis, Mazda3 và Kia K3 — tất cả đều là những tên tuổi có vị trí vững chắc tại Việt Nam.

Dòng xe được phân chia thành 4 phiên bản rõ ràng: bản E dành cho nhóm khách hàng chú trọng giá trị cơ bản, bản G nâng thêm nhiều tiện nghi, bản RS hướng đến phong cách thể thao đặc trưng, và bản Type R — siêu phẩm hiệu suất cao được ra mắt tại Triển lãm Ô tô Việt Nam VMS 2022 tháng 10/2022, đánh dấu cột mốc quan trọng cho thương hiệu Honda tại Việt Nam.

Đánh Giá Ngoại Thất Honda Civic 2024
Thế hệ thứ 11 của Honda Civic mang đến sự chuyển mình đáng kể trong ngôn ngữ thiết kế khi quay về phong cách sedan cổ điển, tinh tế và sang trọng hơn thay vì thiên về vẻ gợi cảm hay hầm hố như một số phiên bản trước. Tuy nhiên, chiếc xe vẫn giữ được chất thể thao nhờ đường kính mui xe kéo dài, cột A dịch về phía sau 50mm và cửa sổ hạ thấp 25mm so với thế hệ cũ — tạo cảm giác thân xe thấp và căng tràn năng lượng khi di chuyển.
Kích thước tổng thể của xe đạt 4.678 x 1.802 x 1.415mm (dài x rộng x cao) cùng chiều dài cơ sở 2.735mm và khoảng sáng gầm 134mm. Đây là các thông số mang lại sự cân bằng tốt giữa tính thực dụng và cảm giác lái thể thao đặc trưng của phân khúc sedan hạng C cỡ trung.

Phần đầu xe và hệ thống đèn
Bộ mặt phía trước của Civic thế hệ mới được làm mới toàn bộ với lưới tản nhiệt và cản trước thiết kế lại, mang hơi thở hiện đại và trẻ trung hơn. Calang kiểu Solid Wing Face — đặc trưng của ngôn ngữ thiết kế Honda — kết nối liền mạch giữa hai cụm đèn pha, tạo chiều rộng thị giác ấn tượng khi nhìn thẳng vào xe. Tổng thể phần đầu xe được đánh giá là hiền hòa và dễ nhìn hơn so với thế hệ trước.

Về hệ thống đèn, phiên bản Civic G và RS được trang bị đèn pha full LED phía trước, trong khi bản Civic E sử dụng bóng halogen cho đèn pha và đèn sương mù. Tất cả phiên bản đều có đèn chạy ban ngày LED, hệ thống tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng và tự động tắt theo thời gian. Riêng Civic G và RS còn trang bị thêm chức năng tự động điều chỉnh góc chiếu sáng theo tốc độ và góc đánh lái, nâng cao an toàn khi lái ban đêm.


Thân xe và các chi tiết bên hông
Phần thân xe Honda Civic 2024 được tạo hình với những đường dập nổi tinh tế, chạy dọc từ đầu đến đuôi xe tạo nên chiều sâu thẩm mỹ rõ nét và tăng tính khí động học tổng thể. Gầm xe được nâng cao hơn so với thế hệ cũ (khoảng 10mm), giúp xe dễ vượt qua các địa hình không bằng phẳng trong điều kiện đô thị Việt Nam. Gương chiếu hậu ngoài được chuyển từ vị trí cột A xuống cửa xe, qua đó giảm thiểu đáng kể điểm mù và mở rộng góc quan sát cho người lái trong nhiều tình huống giao thông phức tạp.


Bộ mâm la-zăng theo từng phiên bản
Sự khác biệt về bộ mâm là một trong những điểm dễ nhận thấy nhất khi phân biệt các phiên bản Civic. Bản Civic E và G sử dụng mâm hợp kim 16-17 inch màu cánh hoa sáng, phù hợp với phong cách thanh lịch, tinh tế của hai phiên bản này. Viền hốc bánh xe cũng được thiết kế rõ nét hơn, tạo cảm giác chắc chắn và cân đối.

Ngược lại, Civic RS được trang bị bộ mâm 5 chấu kép sơn đen bóng kích thước 18 inch, lắp lốp cỡ 235/40Z R18 — mang lại diện mạo thể thao rõ rệt và vẻ hầm hố đặc trưng. Tay nắm cửa và gương chiếu hậu cũng được sơn đen đồng bộ, tăng thêm tính nhất quán trong ngôn ngữ thiết kế thể thao của phiên bản này.


Phần đuôi và đèn hậu
Đuôi xe Honda Civic được thiết kế theo xu hướng hiện đại với cụm đèn hậu LED kết nối liền mạch hai bên, gợi nhớ phong cách của đàn anh Honda Accord. Phiên bản RS nổi bật hơn nhờ 2 ống xả giả ốp màu đen sơn bóng, cánh gió sau sơn đen và logo RS màu đỏ đặt phía bên phải đuôi xe. Anten vây cá được gắn trên nóc, hoàn thiện bộ nhận diện thể thao toàn diện cho phiên bản cao cấp này.


Đánh Giá Nội Thất Honda Civic 2024
Nếu phần ngoại thất của Honda Civic 2024 gây tranh cãi về thẩm mỹ, thì không gian nội thất lại nhận được sự đồng thuận rộng rãi từ cả giới chuyên môn lẫn người dùng thực tế. Cabin thế hệ thứ 11 được nâng cấp toàn diện với thiết kế taplo gọn gàng, dứt khoát hơn, tạo cảm giác tinh tế và cao cấp vượt mức kỳ vọng so với giá bán.

Taplo được phân tầng rõ ràng với các khe lưới thoát gió chạy ngang tạo cảm giác kéo dài thị giác theo chiều rộng cabin — một thủ thuật thiết kế quen thuộc nhưng hiệu quả trong việc gợi cảm giác không gian thoáng đãng hơn thực tế. Màn hình giải trí trung tâm đặt nổi theo xu hướng hiện đại, không tích hợp chìm vào mặt taplo như thế hệ cũ, tạo sự tiếp cận dễ dàng và thao tác thuận tiện hơn.

Vô lăng và khu vực người lái
Vô lăng trên các phiên bản có sự khác biệt rõ nét theo cấp độ: bản E và G dùng vô lăng bọc Urethane chỉnh 4 hướng, trong khi bản Civic RS được trang bị vô lăng bọc da cao cấp với đường chỉ đỏ tô điểm thể thao, tích hợp đầy đủ lẫy chuyển số và các phím điều khiển chế độ lái. Cả 3 phiên bản đều tích hợp phím điều chỉnh âm thanh và các chức năng rảnh tay ngay trên vô lăng, giúp người lái tập trung quan sát đường mà không cần rời tay.



Cụm đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng cũng phân hóa theo phiên bản: bản E và G có màn hình digital 7 inch, còn bản RS được nâng cấp lên màn hình digital 10,2 inch rộng hơn, hiển thị phong phú thông tin hơn như bản đồ điều hướng, thông số vận hành theo thời gian thực và trạng thái hệ thống Honda Sensing.


Tiện nghi và hệ thống giải trí
Bản Civic RS được trang bị màn hình giải trí cảm ứng 9 inch (bản E và G là 7 inch), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây — tiện lợi hơn nhiều so với kết nối có dây thông thường. Đặc biệt, Civic RS là mẫu xe Honda đầu tiên tại Việt Nam tích hợp hệ thống Honda CONNECT — một thiết bị telematics gắn trong xe, cho phép thu thập, lưu trữ và truyền dữ liệu vận hành qua mạng di động, hỗ trợ chẩn đoán từ xa và theo dõi xe hiệu quả.
Dàn âm thanh 12 loa Bose trên bản RS mang lại chất âm vượt trội so với hệ thống loa tiêu chuẩn trên các bản thấp hơn. Ngoài ra, xe còn trang bị điều hòa tự động 2 vùng độc lập (riêng bản RS), sạc không dây cho điện thoại, chìa khóa Smart Key Card và nhiều tiện nghi khác xứng tầm phân khúc sedan hạng C cao cấp.

Ghế ngồi và không gian hành khách
Chất liệu ghế ngồi cũng phân theo phiên bản: bản E và G bọc nỉ phổ thông, còn bản RS được trang bị ghế bọc da kết hợp da lộn cao cấp, ghế lái chỉnh điện 8 hướng — một trang bị khá ấn tượng cho phân khúc này. Hàng ghế thứ 2 ở tất cả các phiên bản đều có thể gập theo tỷ lệ 60:40, tăng tính linh hoạt khi cần chở hàng hóa cỡ lớn.


Động Cơ và Khả Năng Vận Hành Honda Civic 2024
Ba phiên bản E, G và RS đều sử dụng chung khối động cơ 1.5L VTEC Turbo 4 xi-lanh thẳng hàng 16 van, dung tích 1.498cc, cho công suất cực đại 176 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 240Nm trong dải vòng tua từ 1.700 đến 4.500 vòng/phút. So với động cơ trên phiên bản Civic 1.5 thế hệ trước (2021), đây là mức cải thiện đáng kể với khoảng 4 mã lực và 20Nm sức kéo bổ sung.

Hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD) là cấu hình chung cho cả ba phiên bản thường. Mức tiêu hao nhiên liệu theo chu trình hỗn hợp đo đạc lần lượt: bản E khoảng 6,35 lít/100km, bản G khoảng 6,59 lít/100km và bản RS khoảng 6,94 lít/100km. Đây là các con số khá tiết kiệm cho một động cơ tăng áp 176 mã lực, thể hiện sự tinh chỉnh công nghệ ấn tượng của Honda trong việc cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Xe được trang bị nhiều chế độ lái đa dạng bao gồm chế độ lái thể thao và chế độ tiết kiệm nhiên liệu cùng tính năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu, cho phép người dùng linh hoạt điều chỉnh tính cách xe tùy theo nhu cầu di chuyển và điều kiện đường sá. Hệ thống treo trước MacPherson kết hợp treo đa liên kết phía sau cho cảm giác lái ổn định và thoải mái trong cả tình huống đường phố lẫn cao tốc.
Honda Civic Type R — Siêu phẩm hiệu suất cao
Đặt ở một đẳng cấp hoàn toàn khác, Honda Civic Type R 2024 được trang bị khối động cơ K20C1 tăng áp 2.0 lít, sản sinh công suất tối đa 315 mã lực tại 6.500 vòng/phút và mô-men xoắn 420Nm trong dải 2.600-4.000 vòng/phút — những con số xứng tầm một xe thể thao thuần chủng. Kết hợp với hộp số sàn 6 cấp được tinh chỉnh để phản hồi nhanh và chính xác hơn, Type R mang đến trải nghiệm lái xe đích thực đầy cảm xúc mà không mẫu sedan nào trong phân khúc có thể sánh kịp.

Hệ Thống An Toàn Honda Sensing Trên Civic 2024
Một trong những điểm cộng lớn nhất của Honda Civic 2024 là việc trang bị hệ thống hỗ trợ lái Honda Sensing trên toàn bộ 4 phiên bản — một điều khá hiếm gặp trong phân khúc sedan hạng C khi nhiều đối thủ chỉ trang bị hệ thống an toàn nâng cao trên các bản cao cấp. Honda Sensing là bộ giải pháp công nghệ an toàn chủ động tích hợp nhiều tính năng quan trọng, hoạt động dựa trên cảm biến radar và camera để nhận diện tình huống giao thông theo thời gian thực.
Các tính năng trong gói Honda Sensing bao gồm:
- Phanh khẩn cấp tự động: Tự động phanh xe khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước mà người lái chưa kịp phản ứng.
- Cảnh báo va chạm: Phát tín hiệu cảnh báo sớm khi khoảng cách với xe phía trước đang ở mức nguy hiểm.
- Hỗ trợ giữ làn đường: Tự động điều chỉnh góc lái nhẹ để giữ xe trong làn đường trên đường cao tốc.
- Cảnh báo chệch làn đường: Cảnh báo người lái khi xe có xu hướng vượt ra ngoài vạch kẻ đường.
- Kiểm soát điểm mù: Cảnh báo khi có xe trong vùng điểm mù của gương chiếu hậu.
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC): Tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, kể cả khi xe phía trước giảm tốc hay dừng hẳn.
Ngoài Honda Sensing, xe còn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản như phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và kiểm soát lực kéo. Phanh tay điện tử có mặt trên toàn bộ phiên bản; riêng bản G và RS có thêm chức năng giữ phanh tự động — tự nhả phanh khi xe bắt đầu tăng tốc, giúp khởi hành mượt mà trên đường dốc.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Honda Civic 2024
| Thông số kỹ thuật | Civic E | Civic G | Civic RS |
|---|---|---|---|
| Kiểu xe, số chỗ ngồi | Sedan 5 chỗ hạng C | ||
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.678 x 1.802 x 1.415 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.735 | ||
| Bán kính quay (m) | 5,8 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | ||
| Tự trọng (kg) | 1.306 | 1.319 | 1.338 |
| Lốp xe | 215/50 R17 | 235/40Z R18 | |
| Bình xăng (L) | 47 | ||
| Động cơ | Xăng, 1.5L VTEC Turbo, I4, 16 van | ||
| Dung tích (cc) | 1.498 | ||
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 176 / 6.000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 240 / 1.700–4.500 | ||
| Hộp số | CVT | ||
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | ||
| Tiêu hao NL hỗn hợp (L/100km) | 6,35 | 6,59 | 6,94 |
| Tiêu hao NL đô thị (L/100km) | 8,83 | 9,09 | 9,66 |
| Hệ thống treo trước/sau | MacPherson / Đa liên kết | ||
| Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa tản nhiệt / Phanh đĩa | ||
| Đèn pha | Halogen | LED | LED |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng | Không | Có | Có |
| Đèn sương mù | Không | Có | Có |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, tích hợp xi-nhan | Gập điện tự động, xi-nhan LED | Gập điện tự động, xi-nhan LED |
| Tay nắm cửa | Cùng màu thân xe | Sơn đen thể thao | |
| Vô lăng | Urethane, chỉnh 4 hướng | Da, chỉnh 4 hướng | |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số | Digital 7 inch | Digital 10,2 inch | |
| Ghế ngồi | Nỉ | Da, da lộn | |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | 8 hướng | |
| Điều hòa tự động | 1 vùng | 2 vùng | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 7 inch | 9 inch | |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Không | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | ||
| Giữ phanh tự động | Không | Có | Có |
| Honda Sensing | Có | ||
So Sánh Honda Civic 2024 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam, Honda Civic 2024 đối đầu trực tiếp với nhiều tên tuổi lớn. So với Hyundai Elantra, Civic có lợi thế về sức mạnh động cơ và trang bị an toàn Honda Sensing toàn phiên bản, nhưng Elantra cạnh tranh bằng giá bán hấp dẫn hơn và thiết kế nội thất phong phú tiện nghi. So với Mazda3, Civic nhỉnh hơn về công suất nhờ động cơ tăng áp, trong khi Mazda3 được ưa chuộng bởi chất lượng hoàn thiện nội thất vượt trội và cảm giác lái trực tiếp hơn. Kia K3 là đối thủ về giá trị tổng thể, đặc biệt ở phân khúc giá thấp hơn với nhiều trang bị tiện nghi đáng nể.
Điểm khác biệt lớn nhất mà Honda Civic có so với tất cả đối thủ chính là sự hiện diện của phiên bản Type R — một mẫu xe thể thao thuần chủng với 315 mã lực và hộp số sàn 6 cấp, cho phép người yêu xe Việt Nam trải nghiệm cảm giác lái xe thể thao đích thực ngay tại thị trường nội địa mà không cần nhập khẩu tư nhân.
Đánh Giá Tổng Thể và Nên Chọn Phiên Bản Nào?
Honda Civic 2024 là mẫu sedan hạng C đáng mua nhất trong tầm giá nhờ sự kết hợp xuất sắc giữa động cơ tăng áp mạnh mẽ, hệ thống an toàn Honda Sensing toàn diện trên mọi phiên bản, thiết kế nội thất hiện đại và ngoại thất trẻ trung cá tính. Xe phù hợp với nhóm khách hàng trẻ, năng động, có nhu cầu di chuyển thường xuyên và đánh giá cao công nghệ lái xe hỗ trợ.
Nếu ngân sách ở mức 730-770 triệu đồng, bản Civic E hoặc G là lựa chọn hợp lý — cung cấp đầy đủ trang bị cơ bản và Honda Sensing với mức giá dễ chịu. Với ngân sách khoảng 870 triệu đồng, bản RS là sự lựa chọn đáng giá nhất khi nhận được thêm nhiều nâng cấp đáng kể về thiết kế, tiện nghi và trải nghiệm thể thao. Còn nếu bạn là người đam mê xe thể thao thuần chủng, không có sự thay thế nào cho Civic Type R ở mức giá 2,339 tỷ đồng tại thị trường Việt Nam hiện nay. Đừng quên tham khảo thêm các lựa chọn mâm la-zăng phù hợp tại trang sản phẩm Honda Civic để hoàn thiện diện mạo cho chiếc xe của bạn.

