Mitsubishi XForce 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là mẫu B-SUV được săn đón bậc nhất tại thị trường Việt Nam, nhờ sở hữu thiết kế mạnh mẽ, kích thước vượt trội cùng bộ trang bị công nghệ vượt tầm phân khúc. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với 4 phiên bản đa dạng, XForce đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều nhóm khách hàng, từ những người lần đầu mua SUV đến những ai tìm kiếm một chiếc xe đô thị tiện nghi và cá tính.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật đầy đủ bảng giá xe Mitsubishi XForce 2026 cùng các chương trình ưu đãi mới nhất từ đại lý, đồng thời phân tích chuyên sâu thiết kế ngoại thất, không gian nội thất, thông số kỹ thuật và trải nghiệm lái thực tế để giúp bạn đưa ra quyết định mua xe sáng suốt nhất.
Bảng giá xe Mitsubishi XForce 2026
Tại Việt Nam, XForce 2026 hiện được phân phối với bốn phiên bản là GLX, Exceed, Premium và Ultimate, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ cơ bản đến cao cấp trong phân khúc. Đây là dòng xe cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Kia Seltos, Hyundai Creta, Toyota Yaris Cross, Mazda CX3 và MG ZS.

Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh của Mitsubishi XForce tại các khu vực Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác. Lưu ý rằng giá lăn bánh đã bao gồm lệ phí trước bạ, tiền biển, đăng kiểm và phí đường bộ.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh tỉnh |
|---|---|---|---|---|
| XForce GLX | 599 | 625 | 625 | 606 |
| XForce Exceed | 640 | 666 | 666 | 647 |
| XForce Premium | 680 | 706 | 706 | 687 |
| XForce Ultimate | 705 | 731 | 731 | 712 |

Màu sắc có sẵn
Mitsubishi XForce 2026 cung cấp đa dạng lựa chọn màu sắc để khách hàng thể hiện cá tính riêng:
- 1 tông màu: Vàng, Đỏ, Trắng, Xám, Đen
- 2 tông màu: Vàng đen, Đỏ đen
Ưu đãi tháng 2026
Trong năm 2026, Mitsubishi Motor Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng mua xe XForce với các mức cụ thể như sau:
- Phiên bản Premium và Exceed: Tặng 01 phiếu nhiên liệu trị giá 25 triệu đồng
- Phiên bản Ultimate màu 1 tông: Tặng 01 phiếu nhiên liệu trị giá 15 triệu đồng
- Phiên bản Ultimate màu 2 tông: Tặng 01 phiếu nhiên liệu trị giá 10 triệu đồng
Đây là những ưu đãi thiết thực, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành cho chủ xe trong giai đoạn đầu sử dụng. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Mitsubishi gần nhất để xác nhận chương trình còn hiệu lực và không bỏ lỡ cơ hội sở hữu mẫu xe hot nhất phân khúc với chi phí tối ưu nhất.
Mitsubishi XForce 2026 có gì mới?
Mitsubishi XForce là dòng B-SUV hoàn toàn mới của hãng xe Nhật Bản, lần đầu trình làng tại triển lãm GIIAS tổ chức ở Indonesia vào tháng 08/2023. Sự ra mắt này đã tạo ra làn sóng chú ý lớn trong giới yêu xe khu vực Đông Nam Á, bởi XForce không chỉ là mẫu xe mới mà còn đánh dấu bước tiến mạnh mẽ trong chiến lược sản phẩm của Mitsubishi tại các thị trường mới nổi.

Ngày 10/01/2024, Mitsubishi XForce chính thức ra mắt tại Việt Nam dưới dạng thương mại với đầy đủ 4 phiên bản. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ nhà máy tại Indonesia, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất với các thị trường trong khu vực.

Bước sang năm 2026, phiên bản XForce HEV sử dụng động cơ Hybrid sẽ gia nhập thị trường Việt Nam, mở ra lựa chọn tiết kiệm nhiên liệu hấp dẫn hơn cho người tiêu dùng. Với dòng thuần xăng hiện tại, mẫu xe không có nhiều thay đổi về mặt kỹ thuật hay trang bị ngoại trừ việc cập nhật số VIN theo năm sản xuất 2026. Các đối thủ cạnh tranh chính của XForce trong phân khúc B-SUV tại Việt Nam vẫn là Kia Seltos, Hyundai Creta, Toyota Yaris Cross và Honda HR-V.

Các điểm nổi bật của Mitsubishi XForce 2026
Trước khi đi sâu vào từng khía cạnh chi tiết, hãy cùng điểm qua những yếu tố tạo nên sức hút đặc biệt của Mitsubishi XForce trong phân khúc B-SUV:

- Kích thước lớn nhất phân khúc, với khoảng sáng gầm xe lên tới 222 mm trên các bản cao cấp
- Hệ thống đèn chiếu sáng toàn bộ LED, bao gồm đèn pha projector và đèn hậu dạng chữ T ấn tượng
- La zăng 18 inch trên các phiên bản Exceed, Premium và Ultimate — kích thước lớn nhất trong phân khúc B-SUV
- Màn hình thông tin giải trí cảm ứng 12.3 inch trên bản Premium và Ultimate, lớn nhất phân khúc
- Hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa trên bản Ultimate — lần đầu tiên Mitsubishi hợp tác với Yamaha
- Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, lọc không khí và sạc không dây trên các bản cao cấp
- Động cơ MIVEC 1.5L kết hợp hộp số CVT mượt mà, tiêu hao nhiên liệu thực tế chỉ khoảng 5.6L/100km
- Công nghệ an toàn ADAS tích hợp trong gói Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS)
- Bốn chế độ lái linh hoạt: đường bình thường, đường trơn trượt, đường sỏi đá và đường bùn lầy
Kích thước xe Mitsubishi XForce 2026
Một trong những lợi thế nổi bật nhất của Mitsubishi XForce so với các đối thủ cùng phân khúc chính là kích thước tổng thể vượt trội. Chiếc SUV nhỏ này có chiều dài tổng thể 4.390 mm, chiều rộng 1.810 mm và chiều cao 1.660 mm, kết hợp chiều dài cơ sở 2.650 mm — một con số ấn tượng trong phân khúc B-SUV và đồng nghĩa với khoang hành khách rộng rãi đáng kể.

Khoảng sáng gầm xe của XForce đạt 219 mm trên phiên bản GLX và 222 mm trên các phiên bản Exceed, Premium và Ultimate. Con số này vượt trội so với hầu hết đối thủ trong phân khúc, mang đến khả năng vượt địa hình tốt hơn và cảm giác vững chắc hơn khi di chuyển trên đường xấu. Trọng lượng xe dao động từ 1.210 kg đến 1.250 kg tùy phiên bản.
| Thông số kích thước | XForce GLX | XForce Exceed / Premium / Ultimate |
|---|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 4.390 x 1.810 x 1.660 mm | 4.390 x 1.810 x 1.660 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 219 | 222 |
| Lốp xe | 205/60R17 | 225/50R18 |
| La zăng (inch) | 17 | 18 |
| Trọng lượng (kg) | 1.210 | 1.230 / 1.240 / 1.250 |
Đánh giá ngoại thất Mitsubishi XForce 2026
Thiết kế ngoại thất của Mitsubishi XForce được xây dựng dựa trên ngôn ngữ tạo hình Dynamic Shield đặc trưng của thương hiệu Nhật Bản, kết hợp hài hòa giữa nét cơ bắp mạnh mẽ và đường nét trẻ trung, hiện đại. Nhìn tổng thể, XForce có sự tương đồng rõ nét với phiên bản concept XFC trình làng trước đó, điều này cho thấy cam kết của Mitsubishi trong việc đưa thiết kế concept ra thị trường một cách trung thực. Mẫu xe được phát triển trên nền tảng tương đồng với Mitsubishi Xpander, nhưng đã được tối ưu hóa toàn diện cho dòng SUV đô thị.
Phần đầu xe
Nhìn vào phần đầu xe, ấn tượng đầu tiên đến từ lưới tản nhiệt hình thang rộng bản với họa tiết tổ ong đặc trưng, tạo nên vẻ hung hăng và mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Phía dưới lưới tản nhiệt là khe gió lớn cung cấp không khí hiệu quả cho khoang động cơ, đồng thời góp phần tạo nên tổng thể mặt trước đầy sức mạnh.

Cụm đèn pha LED dạng chữ T tích hợp thấu kính hội tụ, được phân tầng tinh tế là điểm nhấn thiết kế thu hút mọi ánh nhìn. Các phiên bản Exceed, Premium và Ultimate còn được trang bị thêm đèn sương mù LED Projector phía dưới cản trước, nâng cao khả năng quan sát trong điều kiện thời tiết xấu.

Phần thân xe
Thân xe XForce được tạo hình với những đường gân dập nổi chạy dọc thân, tạo nên vẻ khoắn khoắn và năng động đặc trưng của một mẫu SUV. Tay nắm cửa được sơn đồng màu thân xe trên tất cả các phiên bản, mang đến cảm giác liền mạch và tinh tế về mặt thẩm mỹ.


Gương chiếu hậu trên tất cả các phiên bản đều được tích hợp đèn báo rẽ và có chức năng chỉnh điện, gập điện tiện lợi, đảm bảo an toàn và phù hợp với điều kiện đỗ xe đông đúc tại đô thị Việt Nam.

La zăng 5 chấu sơn 2 tông màu kích thước 18 inch trang bị cho các phiên bản Exceed, Premium và Ultimate là điểm cộng lớn, vì đây là kích thước la zăng lớn nhất trong phân khúc B-SUV. Riêng phiên bản GLX sử dụng la zăng 17 inch với lốp 205/60R17, vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu suất vận hành tốt ở mức giá cơ bản.

Phần hông và đuôi xe
Nhìn từ góc hông, XForce toát lên vẻ năng động với cánh gió thể thao tích hợp đèn phanh trên cao và ăng-ten vây cá mập — những chi tiết góp phần tăng thêm chất SUV đích thực cho tổng thể xe.

Phần đuôi xe được thiết kế đối xứng và hài hòa với phần đầu. Cụm đèn hậu LED hình chữ T đặc trưng, tạo nên sự đồng nhất trong ngôn ngữ tạo hình trước — sau, đây là một trong những điểm thiết kế được đánh giá cao nhất trên XForce. Cản sau có kết cấu tương tự cản trước với các chi tiết ốp màu tối, trong khi gạt mưa kính hậu được trang bị trên toàn bộ phiên bản.



Nhìn tổng thể, Mitsubishi XForce 2026 gây ấn tượng mạnh bởi những đường nét cơ bắp và mạnh mẽ hiếm thấy trong phân khúc B-SUV. Có thể nói đây là bước đột phá thực sự trong ngôn ngữ thiết kế của Mitsubishi, thu hút cả những người yêu xe trẻ tuổi lẫn những khách hàng trưởng thành tìm kiếm sự cá tính.
| Trang bị ngoại thất | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Đèn pha chiếu sáng | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn sương mù | Không | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn pha tự động và cảm biến mưa | Không | Không | Có | Có |
| Cốp điện | Không | Không | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện + đèn báo rẽ | Có | Có | Có | Có |
Đánh giá nội thất Mitsubishi XForce 2026
Không gian cabin bên trong XForce được thiết kế theo triết lý hướng tương lai, lấy cảm hứng từ ý tưởng mở rộng theo trục ngang (Horizontal Axis) nhằm tạo cảm giác rộng rãi và thoáng đãng cho người ngồi trong xe. Bề mặt táp-lô bọc vải meslange sáng màu, kết hợp các chi tiết tone tối tạo nên sự tương phản tinh tế và hiện đại.
Khoang lái
Người lái sẽ ngay lập tức nhận thấy tầm nhìn ra ngoài tuyệt vời nhờ trụ A hẹp và cửa sổ rộng. Cảm giác không gian bên trong cabin vượt trội hẳn so với kích thước bên ngoài vốn đã to lớn của xe, tạo nên sự thoải mái đáng ngạc nhiên ngay từ lần đầu ngồi vào xe.

Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím chức năng điều khiển âm thanh, điện thoại và hành trình là điểm nhấn trong khoang lái. Trên táp-lô nổi bật với hệ thống màn hình kép — bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch và màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch trên các phiên bản Premium và Ultimate, trong khi GLX và Exceed sử dụng màn hình đồng hồ 4.2 inch và màn hình giải trí 8 inch. Điều đáng chú ý là bảng đồng hồ kỹ thuật số được đặt sâu hơn so với màn hình trung tâm, giúp người lái dễ dàng quan sát kể cả dưới ánh nắng mạnh.

Màn hình giải trí trung tâm đặt nổi trên táp-lô là điểm nhấn ưa thích nhất trong khoang cabin. Ngoài các chức năng kết nối thông thường, màn hình này còn hiển thị các thông số góc nghiêng, tọa độ và hướng di chuyển — rất hữu ích cho những hành trình off-road nhẹ. Tính năng chấm điểm phong cách lái của người dùng cũng xuất hiện lần đầu tiên trên một mẫu Mitsubishi bán tại Việt Nam, đây là một điểm cộng thú vị cho những người muốn theo dõi và cải thiện kỹ năng lái.

Khu vực trung tâm bảng điều khiển được bố trí gọn gàng với cần số nhỏ gọn, phanh tay điện tử, nút giữ phanh Auto Hold và nút gạt chuyển chế độ lái. Toàn bộ các trang bị này đều là tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản XForce, điều mà không phải mẫu nào trong phân khúc cũng làm được.

Hệ thống tiện nghi đáng chú ý bao gồm điều hòa tự động 2 vùng độc lập có mặt từ phiên bản Exceed trở lên. Phiên bản Premium và Ultimate được bổ sung thêm bộ lọc không khí và sạc không dây tiện lợi. Đặc biệt, bệ tỳ tay trung tâm được thiết kế tích hợp hệ thống làm mát sử dụng hơi lạnh từ điều hòa — một tiện ích thực sự hữu ích trong điều kiện khí hậu nóng bức của Việt Nam. Khoang cabin còn có sức chứa tối đa 21 chai nước 600ml ở các vị trí lưu trữ khác nhau.

Ghế ngồi bọc da trên phiên bản Premium và Ultimate được thiết kế theo dạng bán xô, ôm sát cơ thể và hỗ trợ tư thế tốt trong các pha vào cua. Đường chỉ may màu vàng điểm xuyết trên ghế tạo nên điểm nhấn thể thao tinh tế. Tuy nhiên, điểm đáng tiếc là cả hai ghế trước đều chỉ chỉnh cơ, không có chỉnh điện — đây là hạn chế của XForce so với một số đối thủ ở mức giá tương đương.

Khoang hành khách và hành lý
Hàng ghế sau của XForce được trang bị cửa gió điều hòa riêng và bệ tỳ tay trung tâm, đáp ứng nhu cầu thoải mái cho hành khách trong các chuyến đi dài. Tựa lưng hàng ghế sau có thể gập theo 8 cấp độ, linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Ghế giữa hàng sau được thiết kế khá phẳng và dễ ngồi hơn nhiều so với các đối thủ cùng phân khúc — một điểm cộng lớn cho các gia đình thường xuyên chở 5 người.


| Trang bị nội thất | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da | Da |
| Ghế hàng 2 ngả lưng 8 cấp | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử + Auto Hold | Có | Có | Có | Có |
| Điều hòa 2 vùng độc lập | Kỹ thuật số | Có | Có | Có |
| Lọc không khí | Không | Không | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Không | Có | Có |
| Bảng đồng hồ kỹ thuật số (inch) | 4.2 | 4.2 | 8 | 8 |
| Màn hình giải trí trung tâm (inch) | 8 | 8 | 12.3 | 12.3 |
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 6 loa Yamaha | 8 loa Yamaha Premium |
Khả năng vận hành của Mitsubishi XForce 2026
Mitsubishi XForce 2026 được trang bị khối động cơ MIVEC dung tích 1.5L, 4 xi-lanh, sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4.000 vòng/phút. Động cơ kết hợp với hộp số biến thiên liên tục CVT và hệ dẫn động cầu trước, mang đến sự mượt mà đáng kể so với hộp số tự động 4 cấp trên Xpander thế hệ cũ. Hệ thống treo trước kiểu MacPherson kết hợp thanh ổn định ngang và treo sau dạng thanh xoắn, cùng hệ thống phanh đĩa tản nhiệt ở cả bốn bánh.

Trong điều kiện thực tế, XForce ghi nhận khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong dưới 13 giây ở chế độ thể thao với tải 4 người, một con số ở mức trung bình trong phân khúc. Điểm cộng lớn là hộp số CVT vận hành mượt mà, không có hiện tượng giật cục khi chuyển số, mang đến trải nghiệm di chuyển thoải mái trong đô thị.
XForce còn được trang bị công nghệ kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) giúp phân bổ lực kéo thông minh khi vào cua, mang đến cảm giác bám đường vững chắc ngay cả ở tốc độ cao. Bán kính quay vòng 5,2 mét cùng vô lăng nhẹ giúp người lái xử lý dễ dàng trong các tình huống đỗ xe hoặc cua gấp tại đô thị. Hành trình chân ga được thiết kế ngắn hơn 25% so với Xpander, tạo phản hồi nhanh nhạy và cảm giác thể thao hơn.
Bốn chế độ lái của XForce bao gồm đường bình thường, đường trơn trượt, đường sỏi đá và đường bùn lầy, cho phép người lái tùy chỉnh đặc tính vận hành phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Về mức tiêu hao nhiên liệu, kết quả đo thực tế trên hành trình hỗn hợp 300 km ghi nhận mức tiêu thụ chỉ 5.6L/100km — con số đáng mơ ước không chỉ trong phân khúc B-SUV mà còn so sánh được với nhiều xe hạng B sedan.

Về khả năng cách âm, động cơ MIVEC 1.5L vận hành êm ái với độ rung thấp. Thực tế đo ở tốc độ 50 km/h trên đường sỏi đá, XForce chỉ ghi nhận mức ồn khoảng 62 dB — thuộc hàng tốt nhất nhì trong phân khúc. Hệ thống treo có độ cứng phù hợp, xử lý tốt các mặt đường không bằng phẳng mà không gây khó chịu cho hành khách, đặc biệt trên các cung đường dài.
Hệ thống an toàn Mitsubishi XForce 2026
Mitsubishi XForce 2026 được trang bị gói an toàn toàn diện Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) trên các phiên bản cao cấp, tương đương với hệ thống ADAS (Advanced Driver Assistance Systems) phổ biến hiện nay. Đây là một trong những điểm giúp XForce cạnh tranh hiệu quả về an toàn với các đối thủ trong phân khúc.

Tất cả các phiên bản XForce đều được trang bị camera lùi và hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC. Riêng các phiên bản Premium và Ultimate được bổ sung thêm cảm biến áp suất lốp, cảm biến lùi, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA). Phiên bản Ultimate — bản cao nhất — có thêm hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM), đèn pha tự động và thông báo xe phía trước khởi hành. Tuy nhiên, điểm hạn chế đáng chú ý là gói MMSS chưa tích hợp tính năng hỗ trợ giữ làn xe, ngay cả trên phiên bản Ultimate.
| Tính năng an toàn | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Kiểm soát vào cua chủ động (AYC) | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Số lượng túi khí | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Không | Không | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSW) | Không | Không | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Không | Không | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Không | Không | Có | Có |
| Đèn pha tự động | Không | Không | Không | Có |
| Cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Không | Không | Không | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Không | Không | Không | Có |
Đánh giá tổng quan Mitsubishi XForce 2026: Ưu và nhược điểm
Sau quá trình trải nghiệm thực tế, có thể nhận định rằng Mitsubishi XForce 2026 là một mẫu B-SUV xứng đáng với danh hiệu xe bán chạy trong phân khúc tại Việt Nam. Xe hội tụ đủ các yếu tố mà người tiêu dùng Việt tìm kiếm: thiết kế đẹp mắt và cá tính, kích thước vượt trội, trang bị tiện nghi phong phú, động cơ tiết kiệm nhiên liệu và thương hiệu Nhật Bản đáng tin cậy.

Ưu điểm nổi bật
- Kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở hàng đầu phân khúc B-SUV, mang lại khoang cabin rộng rãi vượt trội
- La zăng 18 inch lớn nhất phân khúc trên các bản Exceed, Premium, Ultimate
- Thiết kế ngoại thất cá tính, thu hút mọi lứa tuổi nhờ ngôn ngữ Dynamic Shield mạnh mẽ và trẻ trung
- Màn hình giải trí 12.3 inch lớn nhất trong phân khúc, tích hợp nhiều tính năng độc đáo
- Hệ thống âm thanh Yamaha Premium 8 loa — lần đầu tiên xuất hiện trên xe Mitsubishi
- Khoảng sáng gầm 222 mm vượt trội, giúp xe đối phó tốt với điều kiện đường Việt Nam
- Ghế hàng hai phẳng và ngả lưng 8 cấp, thoải mái hơn nhiều so với đối thủ cùng phân khúc
- Khả năng cách âm tốt nhất nhì phân khúc, chỉ khoảng 62 dB ở 50 km/h
- Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế chỉ 5.6L/100km — tiết kiệm đáng kể
- Trang bị phanh tay điện tử và Auto Hold tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản
Nhược điểm cần cân nhắc
- Đèn xi-nhan phía sau có kích thước khá nhỏ, ảnh hưởng đến khả năng nhận diện khi tham gia giao thông
- Ghế trước chỉnh cơ, không có tùy chọn chỉnh điện ngay cả trên phiên bản cao nhất
- Cảm giác lái ở mức trung bình, không mang lại sự phấn khích cho người mê lái xe thể thao
- Chưa có lẫy chuyển số trên vô lăng dù đây là trang bị phổ biến trên nhiều đối thủ cùng giá
- Gói MMSS thiếu tính năng hỗ trợ giữ làn (Lane Keep Assist) ngay cả trên phiên bản Ultimate
- Một số chi tiết hoàn thiện nhựa nội thất chưa thực sự tinh xảo, độ lắp ghép chưa hoàn toàn đồng đều

Nhìn tổng thể, Mitsubishi XForce 2026 xứng đáng đạt mức đánh giá 4.5/5 điểm trong phân khúc B-SUV. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai ưu tiên thiết kế nổi bật, không gian rộng rãi, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền thương hiệu Nhật Bản. Với mức giá từ 599 triệu đồng niêm yết cùng các chương trình ưu đãi nhiên liệu hấp dẫn, XForce vẫn là một trong những mẫu xe đáng đồng tiền nhất trong phân khúc B-SUV tại thị trường Việt Nam hiện tại. Nếu bạn đang cân nhắc giữa XForce và các đối thủ, hãy đến đại lý Mitsubishi gần nhất để lái thử và cảm nhận trực tiếp sự khác biệt.

