Thông số lốp, lazang, áp suất lốp xe Toyota Innova từng đời

Toyota Innova

Toyota Innova chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào năm 2006 thay cho mẫu xe đàn anh Toyota Zace huyền thoại. Trước khi mẫu xe Mitsubishi Xpander xuất hiện, Innova từng là bá chủ tại Việt Nam khi liên tục dẫn đầu và có doanh số “Khủng”. Với sự phát triển và cạnh tranh khốc liệt của thị trường xe ô tô, Toyota Innova đã không ngừng nâng cấp để mang đến những trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết “Thông số lốp, lazang, áp suất lốp xe Toyota Innova từng đời”, mời bạn tham khảo.

Toyota Innova 2004

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2004 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2004 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2004 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

Toyota Innova 2004 2.5 D [AN40 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2004 2.5 D [AN40 101 hp]

Toyota Innova 2005

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2005 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2005 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2005 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

Toyota Innova 2005 2.5 D [AN40 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2005 2.5 D [AN40 101 hp]

Toyota Innova 2006

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2006 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2006 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2006 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

Toyota Innova 2006 2.5 D [AN40 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2006 2.5 D [AN40 101 hp]

Toyota Innova 2007

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2007 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2007 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2007 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

Toyota Innova 2007 2.5 D [AN40 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2007 2.5 D [AN40 101 hp]

Toyota Innova 2008

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2008 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2008 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2008 2.0 VVT-i [AN40 134 hp]

Toyota Innova 2008 2.5 D [AN40 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 [2004 .. 2008]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2004 .. 2008]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2008 2.5 D [AN40 101 hp]

Toyota Innova 2009

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2009 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2009 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2009 .. 2011]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2009 .. 2011]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2009 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2009 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2009 .. 2011]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2009 .. 2011]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2009 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2010

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2010 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2010 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2009 .. 2011]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2009 .. 2011]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2010 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2010 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2009 .. 2011]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2009 .. 2011]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2010 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2011

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2011 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2011 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2009 .. 2011]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2009 .. 2011]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2011 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2011 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2009 .. 2011]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2009 .. 2011]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2011 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2011 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2011 .. 2013]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2011 .. 2013]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2011 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2011 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2011 .. 2013]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2011 .. 2013]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2011 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2012

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2012 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2012 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2011 .. 2013]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2011 .. 2013]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2012 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2012 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2011 .. 2013]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2011 .. 2013]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2012 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2013

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2013 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2013 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2011 .. 2013]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2011 .. 2013]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2013 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2013 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2011 .. 2013]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2011 .. 2013]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 6JJx15 ET48 N/A

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2013 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2013 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2013 .. 2015]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2013 .. 2015]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 95H 6JJx15 ET48 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2013 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2013 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2013 .. 2015]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2.5L, 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2013 .. 2015]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 95H 6JJx15 ET48 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2013 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2014

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2014 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2014 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2013 .. 2015]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2013 .. 2015]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 95H 6JJx15 ET48 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2014 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2014 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2013 .. 2015]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2.5L, 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2013 .. 2015]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 95H 6JJx15 ET48 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2014 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2015

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2015 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2015 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2013 .. 2015]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2013 .. 2015]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 95H 6JJx15 ET48 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2015 2.0 VVT-i [AN40 Facelift 134 hp]

Toyota Innova 2015 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

  • Thế hệ: AN40 Facelift [2013 .. 2015]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 101 hp | 75 kW | 102 PS
  • Động cơ: 2.5L, 2KD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: N/A
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: N/A
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2013 .. 2015]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R15 95H 6JJx15 ET48 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2015 2.5 D [AN40 Facelift 101 hp]

Toyota Innova 2016

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2016 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2016 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, J
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2016 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

Toyota Innova 2016 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2016 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

Toyota Innova 2016 2.8 D [AN140 169 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 169 hp | 126 kW | 171 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2016 2.8 D [AN140 169 hp]

Toyota Innova 2017

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2017 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2017 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, J
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2017 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

Toyota Innova 2017 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2017 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

Toyota Innova 2017 2.8 D [AN140 169 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 169 hp | 126 kW | 171 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2017 2.8 D [AN140 169 hp]

Toyota Innova 2018

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2018 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2018 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, J
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2018 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

Toyota Innova 2018 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2018 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

Toyota Innova 2018 2.8 D [AN140 169 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 169 hp | 126 kW | 171 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2018 2.8 D [AN140 169 hp]

Toyota Innova 2019

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2019 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2019 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, J
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2019 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

Toyota Innova 2019 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2019 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

Toyota Innova 2019 2.8 D [AN140 169 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 169 hp | 126 kW | 171 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2019 2.8 D [AN140 169 hp]

Toyota Innova 2020

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2020 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2020 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 134 hp | 100 kW | 136 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, J
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2020 2.0 VVT-i [AN140 134 hp]

Toyota Innova 2020 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: G, E, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2020 2.0 VVT-i [AN140 137 hp]

Toyota Innova 2020 2.8 D [AN140 169 hp]

  • Thế hệ: AN140 [2015 .. 2022]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 169 hp | 126 kW | 171 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2016 .. 2020]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2020 2.8 D [AN140 169 hp]

Toyota Innova 2020 2.0 VVT-i [AN140 Facelift 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 Facelift [2020 .. 2023]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: E, G, V, Venturer, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2020 .. 2022]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2020 2.0 VVT-i [AN140 Facelift 137 hp]

Toyota Innova 2021

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2021 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2021 2.0 VVT-i [AN140 Facelift 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 Facelift [2020 .. 2023]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: E, G, V, Venturer, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2020 .. 2022]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2021 2.0 VVT-i [AN140 Facelift 137 hp]

Toyota Innova 2021 2.8 D [AN140 Facelift 172 hp]

  • Thế hệ: AN140 Facelift [2020 .. 2023]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 172 hp | 128.0 kW | 174 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2021 .. 2022]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2021 2.8 D [AN140 Facelift 172 hp]

Toyota Innova 2022

Dưới đây là bảng thống kê thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2022 thị trường Đông Nam Á (Southeast Asian Market)

Toyota Innova 2022 2.0 VVT-i [AN140 Facelift 137 hp]

  • Thế hệ: AN140 Facelift [2020 .. 2023]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 137 hp | 102 kW | 139 PS
  • Động cơ: 2.0L, 1TR-FE, I4, Petrol
  • Phiên bản: E, G, V, Venturer, X
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2020 .. 2022]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2022 2.0 VVT-i [AN140 Facelift 137 hp]

Toyota Innova 2022 2.8 D [AN140 Facelift 172 hp]

  • Thế hệ: AN140 Facelift [2020 .. 2023]
  • Thị trường: Đông Nam Á
  • Công suất: 172 hp | 128.0 kW | 174 PS
  • Động cơ: 2.8L, 1GD-FTV, I4, Diesel
  • Phiên bản: E, J, G, V, Touring Sport
  • Center Bore (CB): 60.1 mm
  • PCD: 5×114.3 (5×4.5)
  • Chốt bánh xe: Đai ốc
  • Mô men xoắn: 110 Nm
  • Kích thước ren: M12 x 1.5
  • Năm sản xuất lazang: [2021 .. 2022]
Kích thước lốp Kích thước lazang Áp suất lốp
205/65R16 95H 6Jx16 ET50 2.3
215/55R17 94V 6.5Jx17 ET35 2.3
215/55R17 94V 7Jx17 ET42 2.3

Bảng thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova 2022 2.8 D [AN140 Facelift 172 hp]

Chú ý: Thông số lốp, lazang, áp suất lốp trong bài viết chỉ mang tính tham khảo. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý cho những thiệt hại xuất hiện trực tiếp hay gián tiếp từ việc sử dụng hoặc hành động dựa theo những thông tin trên hoặc một số thông tin xuất hiện trên website này.

Hy vọng qua bài viết thông số lốp, lazang, áp suất lốp của xe Toyota Innova, bạn có thể lựa chọn được mâm, lốp phù hợp. Nếu có thắc mắc hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số hotline 0967.285.899 để được tư vấn miễn phí.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.